Thiết bị đầu cuối

 
ODIN-IP 200/ ODIN-IP 210 ODINV-IP 8600/ ODINV-IP 8800
     
 CƠ BẢN    
   Hệ thống: SIP RFC 3261  Hệ thống: SIP RFC 3261
     Video H.263
     
 TÍNH NĂNG CƠ BẢN    
   Nhận và tạo tín hiệu DTMF  Nhận và tạo tín hiệu DTMF
   Phonebook: lưu trữ tới 100 contact.  Phonebook: lưu trữ tới 100 contact
   Quay lại số vừa gọi với một nút ấn.  Xem 10 cuộc gọi tới và đi cuối cùng.
   Hiển thị Caller-ID cuộc gọi tới.  Hiển thị Caller-ID cuộc gọi tới.
   Lưu tới 80 cuộc gọi tới, đi và nhỡ mỗi loại.  Hỗ trợ quay tắt tới 100 số.
   Khử tiếng vọng theo chuẩn G.165  Khử tiếng vọng theo chuẩn ITU
   Quản lý bằng giao diện web  Màn hình quản lý thân thiện
   Hiện thị 2 dòng/ 16 kí tự.  Hiển thị LCD: 6"4 (ODINV-IP 8600), 5" (ODINV-IP 8800)
   Hỗ trợ chế độ Hand-free  Hỗ trợ Full-duplex trong mode Handset hay Hand-free
   Điều khiển âm thanh cho loa ngoàii và handset  Tích hợp Micro và loa ngoài chất lượng cao
   Hỗ trợ 2 cổng RJ-45, 10/100 Base T  Hỗ trợ 2 cổng RJ-45, 10/100 Base T
     
 TÍNH NĂNG ÂM THANH    
   G.711 a/u, G.723.1, G.729, GSM 610  G.711, G.723.1, G.729A/B
   Khử tiếng vọng theo chuẩn G.165  Khử tiếng vọng
   Call Transfer/ Call Forward/ Call Hold/ Call Waiting  Tích hợp sẵn điện thoại PSTN
     
 TÍNH NĂNG VIDEO    
     LCD: 6"4 (ODINV-IP 8600), 5" (ODINV-IP 8800)
     Xem trên TV hệ PAL, NTSC
     Định dạng ảnh: CIF, QCIF, SQCIF
     Lưu lại ảnh trực tuyến trên LCD
     Điều chỉnh tắt video/âm thanh trực tuyến trên LCD
     Điều chỉnh âm thanh loa trực tuyến trên LCD
     Hiển thị thông tin kết nối trực tuyến trên LCD
     
 MẠNG    
   TCP/IP, VAD/CNG, PPPoE  TCP/IP, RTP, UDP, VAD/CNG
   DNS, DHCP, RTP/RTCP  Static IP, DHCP, PPPoE
   Telnet, FTP, TFTP, HTTP  Hỗ trợ băng thông: 128K, 256K, 384K, 512K and 768K.
     
     
 CÁC THÔNG SỐ KHÁC    
 Kch thước  200mx175mx50m (DxWxH)  253x205x205
 Trọng lượng  570 gam  1500 gam
     
 PHỤ TÙNG    
     Cáp composite A/V
   Nguồn Adapter AC (Tùy chọn)  Nguồn Adapter AC
   Nguồn Adapter AC (Tùy chọn)  Nguồn Adapter AC