| |
|
|
|
CƠ
BẢN |
|
|
| |
Hệ thống: SIP RFC
3261 |
Hệ thống: SIP RFC
3261 |
| |
|
Video H.263 |
| |
|
|
|
TÍNH
NĂNG CƠ BẢN |
|
|
| |
Nhận và tạo tín hiệu
DTMF |
Nhận và tạo tín hiệu
DTMF |
| |
Phonebook: lưu trữ
tới 100 contact. |
Phonebook: lưu trữ
tới 100 contact |
| |
Quay lại số vừa gọi
với một nút ấn. |
Xem 10 cuộc gọi tới
và đi cuối cùng. |
| |
Hiển thị Caller-ID
cuộc gọi tới. |
Hiển thị Caller-ID
cuộc gọi tới. |
| |
Lưu tới 80 cuộc gọi
tới, đi và nhỡ mỗi loại. |
Hỗ trợ quay tắt tới
100 số. |
| |
Khử tiếng vọng theo
chuẩn G.165 |
Khử tiếng vọng theo
chuẩn ITU |
| |
Quản lý bằng giao
diện web |
Màn hình quản lý thân
thiện |
| |
Hiện thị 2 dòng/ 16
kí tự. |
Hiển thị LCD: 6"4 (ODINV-IP
8600), 5" (ODINV-IP 8800) |
| |
Hỗ trợ chế độ
Hand-free |
Hỗ trợ Full-duplex
trong mode Handset hay Hand-free |
| |
Điều khiển âm thanh
cho loa ngoàii và handset |
Tích hợp Micro và loa
ngoài chất lượng cao |
| |
Hỗ trợ 2 cổng RJ-45,
10/100 Base T |
Hỗ trợ 2 cổng RJ-45,
10/100 Base T |
| |
|
|
|
TÍNH
NĂNG ÂM THANH |
|
|
| |
G.711 a/u, G.723.1,
G.729, GSM 610 |
G.711, G.723.1,
G.729A/B |
| |
Khử tiếng vọng theo
chuẩn G.165 |
Khử tiếng vọng |
| |
Call Transfer/ Call
Forward/ Call Hold/ Call Waiting |
Tích hợp sẵn điện
thoại PSTN |
| |
|
|
|
TÍNH
NĂNG VIDEO |
|
|
| |
|
LCD: 6"4 (ODINV-IP
8600), 5" (ODINV-IP 8800) |
| |
|
Xem trên TV hệ PAL,
NTSC |
| |
|
Định dạng ảnh: CIF,
QCIF, SQCIF |
| |
|
Lưu lại ảnh trực
tuyến trên LCD |
| |
|
Điều chỉnh tắt video/âm
thanh trực tuyến trên LCD |
| |
|
Điều chỉnh âm thanh
loa trực tuyến trên LCD |
| |
|
Hiển thị thông tin
kết nối trực tuyến trên LCD |
| |
|
|
|
MẠNG |
|
|
| |
TCP/IP, VAD/CNG,
PPPoE |
TCP/IP, RTP, UDP, VAD/CNG |
| |
DNS, DHCP, RTP/RTCP |
Static IP, DHCP,
PPPoE |
| |
Telnet, FTP, TFTP,
HTTP |
Hỗ trợ băng thông:
128K, 256K, 384K, 512K and 768K. |
|
|
|
|
| |
|
|
|
CÁC
THÔNG SỐ KHÁC |
|
|
|
Kch
thước |
200mx175mx50m (DxWxH) |
253x205x205 |
|
Trọng
lượng |
570 gam |
1500 gam |
| |
|
|
|
PHỤ
TÙNG |
|
|
| |
|
Cáp composite A/V |
| |
Nguồn Adapter AC (Tùy
chọn) |
Nguồn Adapter AC |
| |
Nguồn Adapter AC (Tùy
chọn) |
Nguồn Adapter AC |
| |
|
|